Từ vựng
N2室内
しつない
trong phòng, trong nhà
Ví dụ
しつないですぽーつをするのはたのしいです。
室内でスポーツをするのは楽しいです。
Chơi thể thao trong nhà rất vui.
あめのひはしつないでえいがをみます。
雨の日は室内で映画を見ます。
Vào những ngày mưa, tôi xem phim trong nhà.
Từ vựng
N2しつない
trong phòng, trong nhà
しつないですぽーつをするのはたのしいです。
室内でスポーツをするのは楽しいです。
Chơi thể thao trong nhà rất vui.
あめのひはしつないでえいがをみます。
雨の日は室内で映画を見ます。
Vào những ngày mưa, tôi xem phim trong nhà.