キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
収集
しゅうしゅう
Sưu tập
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
収
シュウ・おさ(める)
thu vào; thu hoạch · N3 · 4画
集
シュウ・あつ(まる)
tập hợp; thu thập · N4 · 12画
Luyện viết
収
集
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất