キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
写真撮影
しゃしんさつえい
Chụp ảnh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
写
シャ・うつ(す)
sao chép; chụp ảnh · N4 · 5画
真
シン・ま
thật; chân thật · N4 · 10画
撮
サツ・と(る)
chụp ảnh; quay phim · N1 · 15画
影
エイ・かげ
bóng; hình bóng · N1 · 15画
Luyện viết
写
真
撮
影
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất