キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
動画編集
どうがへんしゅう
Biên tập video
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
動
ドウ・うご(く)
chuyển động; cử động · N4 · 11画
画
ガ・えが(く)
tranh vẽ; hội họa · N4 · 8画
編
ヘン・あ(む)
biên soạn; đan · N2 · 15画
集
シュウ・あつ(まる)
tập hợp; thu thập · N4 · 12画
Luyện viết
動
画
編
集
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất