キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
天体観測
てんたいかんそく
Quan sát thiên văn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
天
テン・あまつ
trời; bầu trời · N5 · 4画
体
タイ・からだ
thân thể; cơ thể · N4 · 7画
観
カン・み(る)
quan sát; cách nhìn · N3 · 18画
測
ソク・はか(る)
đo đạc; đo lường · N2 · 12画
Luyện viết
天
体
観
測
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất