キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
習い事
ならいごと
Môn học thêm (năng khiếu)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
習
シュウ・なら(う)
học tập; luyện tập · N4 · 11画
事
ジ・こと
việc; sự việc · N4 · 8画
Luyện viết
習
事
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất