キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
暇つぶし
ひまつぶし
Giết thời gian
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
暇
カ・ひま
rảnh rỗi; thời gian nhàn · N1 · 13画
Luyện viết
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
暇つぶし — Giết thời gian · Kimuchi Nihongo