キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
同好会
どうこうかい
Hội những người cùng sở thích
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
同
ドウ・おな(じ)
giống nhau; cùng · N4 · 6画
好
コウ・この(む)
thích; ưa chuộng · N3 · 6画
会
カイ・あ(う)
gặp gỡ; hội họp · N4 · 6画
Luyện viết
同
好
会
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
同好会 — Hội những người cùng sở thích · Kimuchi Nihongo