キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
温泉巡り
おんせんめぐり
Đi tắm các suối nước nóng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
温
オン・あたた(か)
ấm; nhiệt độ · N2 · 12画
泉
セン・いずみ
suối; nguồn nước · N2 · 9画
巡
ジュン・めぐ(る)
đi tuần; vòng quanh · N1 · 6画
Luyện viết
温
泉
巡
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
温泉巡り — Đi tắm các suối nước nóng · Kimuchi Nihongo