キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
ペット飼育
ぺっとしいく
Nuôi thú cưng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
飼
シ・か(う)
nuôi; chăn nuôi · N1 · 13画
育
イク・そだ(つ)
nuôi dưỡng; giáo dục · N3 · 8画
Luyện viết
飼
育
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất