キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
水泳教室
すいえいきょうしつ
Lớp học bơi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
水
スイ・みず
nước · N5 · 4画
泳
エイ・およ(ぐ)
bơi; bơi lội · N3 · 8画
教
キョウ・おし(える)
dạy; giáo dục · N4 · 11画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
水
泳
教
室
趣
Sở thích
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất