Từ vựng
N3待合室
まちあいしつ
phòng chờ
Ví dụ
まちあいしつでまちましょう。
待合室で待ちましょう。
Hãy chúng ta chờ trong phòng chờ.
びょういんのまちあいしつはいつもこんでいます。
病院の待合室はいつも混んでいます。
Phòng chờ của bệnh viện luôn đông.
Từ vựng
N3まちあいしつ
phòng chờ
まちあいしつでまちましょう。
待合室で待ちましょう。
Hãy chúng ta chờ trong phòng chờ.
びょういんのまちあいしつはいつもこんでいます。
病院の待合室はいつも混んでいます。
Phòng chờ của bệnh viện luôn đông.