Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

急ぐ

いそぐ

vội, gấp

Ví dụ

  • いそいでしたくをしています。

    急いで支度をしています。

    Tôi đang vội vã chuẩn bị.

  • がっこうにいそぎますか。

    学校に急ぎますか。

    Bạn có vội vã đến trường không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng