Từ vựng
N1持参
じさん
mang theo
Ví dụ
しょるいをじさんしてください。
書類を持参してください。
Vui lòng mang theo tài liệu.
べんとうをじさんするよていです。
弁当を持参する予定です。
Tôi có kế hoạch mang theo hộp cơm trưa.
Từ vựng
N1じさん
mang theo
しょるいをじさんしてください。
書類を持参してください。
Vui lòng mang theo tài liệu.
べんとうをじさんするよていです。
弁当を持参する予定です。
Tôi có kế hoạch mang theo hộp cơm trưa.