Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

持参

じさん

mang theo

Ví dụ

  • しょるいをじさんしてください。

    書類を持参してください。

    Vui lòng mang theo tài liệu.

  • べんとうをじさんするよていです。

    弁当を持参する予定です。

    Tôi có kế hoạch mang theo hộp cơm trưa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng