Từ vựng
N3映す
うつす
chiếu, phản chiếu
Ví dụ
すくりーんにうつします。
スクリーンに映します。
Tôi sẽ chiếu nó lên màn hình.
しゃしんをうつしてください。
写真を映してください。
Vui lòng chiếu bức ảnh.
Từ vựng
N3うつす
chiếu, phản chiếu
すくりーんにうつします。
スクリーンに映します。
Tôi sẽ chiếu nó lên màn hình.
しゃしんをうつしてください。
写真を映してください。
Vui lòng chiếu bức ảnh.