Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

映す

うつす

chiếu, phản chiếu

Ví dụ

  • すくりーんにうつします。

    スクリーンに映します。

    Tôi sẽ chiếu nó lên màn hình.

  • しゃしんをうつしてください。

    写真を映してください。

    Vui lòng chiếu bức ảnh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng