Từ vựng
N3海外
かいがい
nước ngoài, hải ngoại
Ví dụ
かいがいにすみたいです。
海外に住みたいです。
Tôi muốn sống ở nước ngoài.
かいがいりょこうがすきです。
海外旅行が好きです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.
Từ vựng
N3かいがい
nước ngoài, hải ngoại
かいがいにすみたいです。
海外に住みたいです。
Tôi muốn sống ở nước ngoài.
かいがいりょこうがすきです。
海外旅行が好きです。
Tôi thích du lịch nước ngoài.