Từ vựng
N2限界
げんかい
giới hạn
Ví dụ
わたしのげんかいをこえています。
私の限界を超えています。
Nó vượt quá giới hạn của tôi.
げんかいまでがんばります。
限界まで頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng tối đa.
Từ vựng
N2げんかい
giới hạn
わたしのげんかいをこえています。
私の限界を超えています。
Nó vượt quá giới hạn của tôi.
げんかいまでがんばります。
限界まで頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng tối đa.