Từ vựng
N1業界
ぎょうかい
ngành, giới kinh doanh
Ví dụ
そのぎょうかいはきょうそうがはげしいです。
その業界は競争が激しいです。
Ngành công nghiệp đó có cạnh tranh rất gay gắt.
えいがぎょうかいではたらいています。
映画業界で働いています。
Tôi làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Từ vựng
N1ぎょうかい
ngành, giới kinh doanh
そのぎょうかいはきょうそうがはげしいです。
その業界は競争が激しいです。
Ngành công nghiệp đó có cạnh tranh rất gay gắt.
えいがぎょうかいではたらいています。
映画業界で働いています。
Tôi làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.