Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

業界

ぎょうかい

ngành, giới kinh doanh

Ví dụ

  • そのぎょうかいはきょうそうがはげしいです。

    その業界は競争が激しいです。

    Ngành công nghiệp đó có cạnh tranh rất gay gắt.

  • えいがぎょうかいではたらいています。

    映画業界で働いています。

    Tôi làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng