Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

発音

はつおん

phát âm

Ví dụ

  • はつおんがむずかしいです。

    発音が難しいです。

    Cách phát âm rất khó.

  • はつおんをれんしゅうしています。

    発音を練習しています。

    Tôi đang luyện tập cách phát âm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng