Từ vựng
N4発音
はつおん
phát âm
Ví dụ
はつおんがむずかしいです。
発音が難しいです。
Cách phát âm rất khó.
はつおんをれんしゅうしています。
発音を練習しています。
Tôi đang luyện tập cách phát âm.
Từ vựng
N4はつおん
phát âm
はつおんがむずかしいです。
発音が難しいです。
Cách phát âm rất khó.
はつおんをれんしゅうしています。
発音を練習しています。
Tôi đang luyện tập cách phát âm.