Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

最終

さいしゅう

cuối cùng

Ví dụ

  • さいしゅうびはあしたです。

    最終日は明日です。

    Ngày cuối cùng là ngày mai.

  • さいしゅうかくにんをしてください。

    最終確認をしてください。

    Vui lòng kiểm tra lần cuối.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng