キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
携帯電話
けいたいでんわ
Điện thoại di động
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
携
ケイ・たずさ(える)
mang theo; cầm theo · N1 · 13画
帯
タイ・お(びる)
dây lưng; đai · N2 · 10画
電
デン
điện; sấm chớp · N5 · 13画
話
ワ・はな(す)
nói chuyện; câu chuyện · N5 · 13画
Luyện viết
携
帯
電
話
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất