キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
出力
しゅつりょく
Xuất ra
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
力
リョク・ちから
sức mạnh; năng lực · N4 · 2画
Luyện viết
出
力
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất