キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
認証
にんしょう
Xác thực
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
認
ニン・みと(める)
công nhận; thừa nhận · N3 · 14画
証
ショウ・あかし
bằng chứng; chứng minh · N1 · 12画
Luyện viết
認
証
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất