キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
自動化
じどうか
Tự động hóa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
自
ジ・みずか(ら)
tự mình; bản thân · N4 · 6画
動
ドウ・うご(く)
chuyển động; cử động · N4 · 11画
化
カ・ば(ける)
biến hóa; thay đổi · N3 · 4画
Luyện viết
自
動
化
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất