キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
文字化け
もじばけ
Lỗi phông chữ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
文
ブン・ふみ
câu văn; văn chương · N4 · 4画
字
ジ・あざ
chữ; chữ viết · N4 · 6画
化
カ・ば(ける)
biến hóa; thay đổi · N3 · 4画
Luyện viết
文
字
化
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
文字化け — Lỗi phông chữ · Kimuchi Nihongo