キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
使い方
つかいかた
Cách dùng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
使
シ・つか(う)
dùng; sai khiến · N4 · 8画
方
ホウ・かた
hướng; phía · N4 · 4画
Luyện viết
使
方
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất