キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
機種変更
きしゅへんこう
Đổi máy (điện thoại)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
機
キ・はた
máy móc; cơ cấu · N3 · 16画
種
シュ・たね
hạt giống; loại · N3 · 14画
変
ヘン・か(わる)
thay đổi; biến đổi · N3 · 9画
更
コウ・さら
đổi mới; thay đổi · N3 · 7画
Luyện viết
機
種
変
更
電
Công nghệ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
機種変更 — Đổi máy (điện thoại) · Kimuchi Nihongo