Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

機種変更

きしゅへんこう

Đổi máy (điện thoại)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    機種変更 — Đổi máy (điện thoại) · Kimuchi Nihongo