Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

小鳥

ことり

chim nhỏ

Ví dụ

  • ことりがさえずっています。

    小鳥がさえずっています。

    Một con chim nhỏ đang hót rôm rả.

  • まどにことりがとまっています。

    窓に小鳥が止まっています。

    Một con chim nhỏ đang đậu trên cửa sổ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    小鳥 — chim nhỏ · Kimuchi Nihongo