Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

売買

ばいばい

mua bán, giao dịch

Ví dụ

  • ふどうさんのばいばいにくわしいです。

    不動産の売買に詳しいです。

    Anh ấy hiểu biết về giao dịch bất động sản.

  • まいにちおおくのばいばいがおこなわれています。

    毎日多くの売買が行われています。

    Nhiều giao dịch diễn ra mỗi ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng