Từ vựng
N1売買
ばいばい
mua bán, giao dịch
Ví dụ
ふどうさんのばいばいにくわしいです。
不動産の売買に詳しいです。
Anh ấy hiểu biết về giao dịch bất động sản.
まいにちおおくのばいばいがおこなわれています。
毎日多くの売買が行われています。
Nhiều giao dịch diễn ra mỗi ngày.
Từ vựng
N1ばいばい
mua bán, giao dịch
ふどうさんのばいばいにくわしいです。
不動産の売買に詳しいです。
Anh ấy hiểu biết về giao dịch bất động sản.
まいにちおおくのばいばいがおこなわれています。
毎日多くの売買が行われています。
Nhiều giao dịch diễn ra mỗi ngày.