Từ vựng
N2貸し出し
かしだし
cho mượn, cho vay
Ví dụ
ほんのかしだしはにしゅうかんです。
本の貸し出しは二週間です。
Mượn sách trong hai tuần.
かしだしのてつづきをしてください。
貸し出しの手続きをしてください。
Vui lòng hoàn tất thủ tục mượn.
Từ vựng
N2かしだし
cho mượn, cho vay
ほんのかしだしはにしゅうかんです。
本の貸し出しは二週間です。
Mượn sách trong hai tuần.
かしだしのてつづきをしてください。
貸し出しの手続きをしてください。
Vui lòng hoàn tất thủ tục mượn.