Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

ネタバレ

ねたばれ

Tiết lộ nội dung (spoiler)

Ví dụ

Ghi chú từ cộng đồng

    ネタバレ — Tiết lộ nội dung (spoiler) · Kimuchi Nihongo