Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

運ぶ

はこぶ

vận chuyển, mang

Ví dụ

  • にもつをはこびます。

    荷物を運びます。

    Tôi sẽ mang hành lý.

  • やさいをしじょうにはこびました。

    野菜を市場に運びました。

    Tôi đã vận chuyển rau đến chợ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng