キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
曲
きょく
Bài hát; khúc nhạc
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
曲
キョク・ま(がる)
cong; uốn · N3 · 6画
Luyện viết
映
Giải trí
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất