キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
当日券
とうじつけん
Vé bán trong ngày
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
当
トウ・あ(たる)
trúng; thích đáng · N3 · 6画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
券
ケン
vé; phiếu · N2 · 8画
Luyện viết
当
日
券
映
Giải trí
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất