キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
お化け屋敷
おばけやしき
Nhà ma
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
化
カ・ば(ける)
biến hóa; thay đổi · N3 · 4画
屋
オク・や
nhà; mái nhà · N4 · 9画
敷
フ・し(く)
trải ra; lát · N1 · 15画
Luyện viết
化
屋
敷
映
Giải trí
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất