Từ vựng
N3集中
しゅうちゅう
tập trung
Ví dụ
べんきょうにしゅうちゅうしてください。
勉強に集中してください。
Hãy tập trung vào bài học.
しゅうちゅうりょくがなくてこまっています。
集中力がなくて困っています。
Tôi gặp khó khăn vì không tập trung được.
Từ vựng
N3しゅうちゅう
tập trung
べんきょうにしゅうちゅうしてください。
勉強に集中してください。
Hãy tập trung vào bài học.
しゅうちゅうりょくがなくてこまっています。
集中力がなくて困っています。
Tôi gặp khó khăn vì không tập trung được.