Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

集中

しゅうちゅう

tập trung

Ví dụ

  • べんきょうにしゅうちゅうしてください。

    勉強に集中してください。

    Hãy tập trung vào bài học.

  • しゅうちゅうりょくがなくてこまっています。

    集中力がなくて困っています。

    Tôi gặp khó khăn vì không tập trung được.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng