Từ vựng
N2飲食店
いんしょくてん
quán ăn, nhà hàng
Ví dụ
このいんしょくてんはおいしいです。
この飲食店はおいしいです。
Nhà hàng này rất ngon.
ちかくにいんしょくてんがたくさんあります。
近くに飲食店がたくさんあります。
Có nhiều nhà hàng gần đây.
Từ vựng
N2いんしょくてん
quán ăn, nhà hàng
このいんしょくてんはおいしいです。
この飲食店はおいしいです。
Nhà hàng này rất ngon.
ちかくにいんしょくてんがたくさんあります。
近くに飲食店がたくさんあります。
Có nhiều nhà hàng gần đây.