Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

工業

こうぎょう

công nghiệp

Ví dụ

  • このちいきはこうぎょうがはったつしています。

    この地域は工業が発達しています。

    Công nghiệp phát triển tốt ở khu vực này.

  • こうぎょうこうこうにしんがくしました。

    工業高校に進学しました。

    Tôi đã vào trường cao đẳng công nghiệp.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng