Từ vựng
N3工業
こうぎょう
công nghiệp
Ví dụ
このちいきはこうぎょうがはったつしています。
この地域は工業が発達しています。
Công nghiệp phát triển tốt ở khu vực này.
こうぎょうこうこうにしんがくしました。
工業高校に進学しました。
Tôi đã vào trường cao đẳng công nghiệp.
Từ vựng
N3こうぎょう
công nghiệp
このちいきはこうぎょうがはったつしています。
この地域は工業が発達しています。
Công nghiệp phát triển tốt ở khu vực này.
こうぎょうこうこうにしんがくしました。
工業高校に進学しました。
Tôi đã vào trường cao đẳng công nghiệp.