Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

楽しむ

たのしむ

tận hưởng

Ví dụ

  • しゅうまつをたのしみました。

    週末を楽しみました。

    Tôi đã tận hưởng cuối tuần.

  • おんがくをたのしむことがすきです。

    音楽を楽しむことが好きです。

    Tôi thích thưởng thức âm nhạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    楽しむ — tận hưởng · Kimuchi Nihongo