Từ vựng
N4駅前
えきまえ
trước nhà ga
Ví dụ
えきまえであいましょう。
駅前で会いましょう。
Chúng ta hãy gặp nhau trước nhà ga.
えきまえのとおりはこんでいます。
駅前の通りは混んでいます。
Con đường trước nhà ga rất đông đúc.
Từ vựng
N4えきまえ
trước nhà ga
えきまえであいましょう。
駅前で会いましょう。
Chúng ta hãy gặp nhau trước nhà ga.
えきまえのとおりはこんでいます。
駅前の通りは混んでいます。
Con đường trước nhà ga rất đông đúc.