Từ vựng
N3計る
はかる
đo; đong; tính
Ví dụ
あさ、たいじゅうをはかります。
朝、体重を計ります。
Tôi cân nặng vào buổi sáng.
このぼっくすのおおきさをはかってください。
このボックスの大きさを計ってください。
Vui lòng đo kích thước của hộp này.
Từ vựng
N3はかる
đo; đong; tính
あさ、たいじゅうをはかります。
朝、体重を計ります。
Tôi cân nặng vào buổi sáng.
このぼっくすのおおきさをはかってください。
このボックスの大きさを計ってください。
Vui lòng đo kích thước của hộp này.