Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

送る

おくる

gửi; tiễn

Ví dụ

  • ははににもつをおくりました。

    母に荷物を送りました。

    Tôi đã gửi một gói hàng cho mẹ.

  • ともだちをえきまでおくります。

    友達を駅まで送ります。

    Tôi sẽ tiễn bạn đến nhà ga.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng