Từ vựng
N3帰国
きこく
về nước
Ví dụ
らいげつきこくします。
来月帰国します。
Tôi sẽ về nước tháng tới.
5ねんごときこくしました。
5年後に帰国しました。
Tôi đã về nước sau 5 năm.
Từ vựng
N3きこく
về nước
らいげつきこくします。
来月帰国します。
Tôi sẽ về nước tháng tới.
5ねんごときこくしました。
5年後に帰国しました。
Tôi đã về nước sau 5 năm.