Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

新聞紙

しんぶんし

giấy báo

Ví dụ

  • しんぶんしでつくえをよごさないようにしました。

    新聞紙で机を汚さないようにしました。

    Tôi dùng báo để giữ bàn sạch sẽ.

  • ふるいしんぶんしをりさいくるにだしました。

    古い新聞紙をリサイクルに出しました。

    Tôi đã đưa báo cũ vào tái chế.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    新聞紙 — giấy báo · Kimuchi Nihongo