Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

未定

みてい

chưa quyết định

Ví dụ

  • りょこうのひはまだみていです。

    旅行の日はまだ未定です。

    Ngày đi du lịch vẫn chưa quyết định.

  • かいぎのばしょはみていですか。

    会議の場所は未定ですか。

    Địa điểm họp vẫn chưa định à?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    未定 — chưa quyết định · Kimuchi Nihongo