Từ vựng
N3犯罪
はんざい
tội phạm
Ví dụ
ちかくではんざいがおきました。
近くで犯罪が起きました。
Một tội phạm đã xảy ra gần đây.
はんざいのひがいしゃに、どうじょうします。
犯罪の被害者に、同情します。
Tôi cảm thương các nạn nhân của tội phạm.
Từ vựng
N3はんざい
tội phạm
ちかくではんざいがおきました。
近くで犯罪が起きました。
Một tội phạm đã xảy ra gần đây.
はんざいのひがいしゃに、どうじょうします。
犯罪の被害者に、同情します。
Tôi cảm thương các nạn nhân của tội phạm.