Từ vựng
N3申し込む
もうしこむ
đăng ký; đề nghị
Ví dụ
だいがくに もうしこみました。
大学に申し込みました。
Tôi đã nộp đơn xin vào đại học.
このこーすに もうしこみたいです。
このコースに申し込みたいです。
Tôi muốn đăng ký khóa học này.
Từ vựng
N3もうしこむ
đăng ký; đề nghị
だいがくに もうしこみました。
大学に申し込みました。
Tôi đã nộp đơn xin vào đại học.
このこーすに もうしこみたいです。
このコースに申し込みたいです。
Tôi muốn đăng ký khóa học này.