Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

申し込む

もうしこむ

đăng ký; đề nghị

Ví dụ

  • だいがくに もうしこみました。

    大学に申し込みました。

    Tôi đã nộp đơn xin vào đại học.

  • このこーすに もうしこみたいです。

    このコースに申し込みたいです。

    Tôi muốn đăng ký khóa học này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    申し込む — đăng ký; đề nghị · Kimuchi Nihongo