Từ vựng
N3申し訳ない
もうしわけない
thành thật xin lỗi
Ví dụ
おくれて もうしわけありません。
遅れて申し訳ありません。
Xin lỗi tôi đến muộn.
もうしわけないですが、てつだえません。
申し訳ないですが、手伝えません。
Xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn.
Từ vựng
N3もうしわけない
thành thật xin lỗi
おくれて もうしわけありません。
遅れて申し訳ありません。
Xin lỗi tôi đến muộn.
もうしわけないですが、てつだえません。
申し訳ないですが、手伝えません。
Xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn.