Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

申し訳ない

もうしわけない

thành thật xin lỗi

Ví dụ

  • おくれて もうしわけありません。

    遅れて申し訳ありません。

    Xin lỗi tôi đến muộn.

  • もうしわけないですが、てつだえません。

    申し訳ないですが、手伝えません。

    Xin lỗi, nhưng tôi không thể giúp bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng