Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

石油

せきゆ

dầu mỏ

Ví dụ

  • このえんじんは せきゆで うごきます。

    このエンジンは石油で動きます。

    Cái động cơ này chạy bằng dầu.

  • せきゆの ねだんが あがりました。

    石油の値段が上がりました。

    Giá dầu đã tăng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng