Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

示す

しめす

chỉ ra; biểu thị

Ví dụ

  • やじるしは ほうこうを しめしています。

    矢印は方向を示しています。

    Mũi tên chỉ ra hướng.

  • でーたは せいちょうを しめしています。

    データは成長を示しています。

    Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng